TTTÊN CƠ SỞ KHÁM, CHỮA BỆNHĐịa chỉSố GPHĐTuyến kỹ thuậtHình thức tổ chứcMô hình tổ chứcLoại hình quản lýMã cơ sở KBCBDanh sách người hành nghề
ICƠ SỞ CÓ HÌNH THỨC BỆNH VIỆN20202020 
1Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng NinhPhường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1345/SYT-GPHĐ cấp ngày 07/12/20162Bệnh việnĐa khoaCông lập22001
2Bệnh viện Bãi CháyPhường Giếng Đáy, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1021/SYT-GPHĐ, cấp ngày 12/11/20142Bệnh việnĐa khoaCông lập22002
3Bệnh viện đa khoa khu vực Cẩm PhảPhường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1399/SYT-GPHĐ, cấp ngày 02/4/20182Bệnh việnĐa khoaCông lập22095
4Bệnh viện đa khoa Cẩm PhảSố 371, Đường Trần Phú, Phường Cẩm Thành, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh1025/SYT-GPHĐ cấp ngày 31/12/20142Bệnh việnĐa khoaCông lập22007
5Bệnh viện Y, Dược cổ truyền tỉnh Quảng NinhPhường Hồng Hà, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1012/SYT-GPHĐ, cấp ngày 12/11/20142Bệnh việnChuyên khoaCông lập22046
6Bệnh viện Sản - Nhi Quảng NinhPhường Đại Yên, TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh1102/SYT-GPHĐ cấp ngày 11/12/20142Bệnh việnChuyên khoaCông lập22150
7Bệnh viện Phổi Quảng NinhPhường Cao Xanh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1027/SYT-GPHĐ, cấp ngày 31/12/20142Bệnh việnChuyên khoaCông lập22044
8Bệnh viện bảo vệ sức khỏe Tâm thầnPhường Quang Hanh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1019/SYT-GPHN cấp ngày 23/5/20142Bệnh việnChuyên khoaCông lập22041
9Bệnh viện Lão Khoa - Phục hồi chức năng Quảng NinhPhường Quang Hanh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1486/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/02/20222Bệnh việnChuyên khoaCông lập22045
10Trung tâm y tế thành phố Móng CáiĐường Tuệ Tĩnh, phường Ninh Dương, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh1515/SYT-GPHĐ, cấp ngày 25/7/20172Bệnh việnĐa khoaCông lập22027
11Trung tâm y tế huyện Tiên YênPhố Lý Thường Kiệt, Thị trấn Tiên Yên, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1362/SYT-GPHĐ, cấp ngày 28/7/20173Bệnh việnĐa khoaCông lập22022
12Trung tâm y tế huyện Hải HàSố 10, phố Trần Quốc Toản, thị trấn Quảng Hà, huyện Hải Hà1517/SYT-GPHĐ ngày 25/7/20173Bệnh việnĐa khoaCông lập22023
13Trung tâm y tế huyện Vân ĐồnThôn 12 xã Hạ Long huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1361/SYT-GPHĐ cấp ngày 28/07/20173Bệnh việnĐa khoaCông lập22021
14Bệnh viện đa khoa Hạ LongPhường Hoành Bồ, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1364/SYT-GPHĐ, cấp ngày 04/8/20173Bệnh việnĐa khoaCông lập22020
15Trung tâm y tế thị xã Đông TriềuPhường Đức Chính, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh 1428/SYT-GPHĐ, cấp ngày 29/11/20183Bệnh việnĐa khoaCông lập22015
16Trung tâm y tế thị xã Quảng YênXã Tiền An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1365/SYT-GPHĐ, cấp ngày 12/6/20173Bệnh việnĐa khoaCông lập22017
17Trung tâm y tế huyện Đầm HàPhố Lỷ A Coỏng - Thị trấn Đầm Hà - Huyện Đầm Hà - Tỉnh Quảng Ninh1034/SYT-GPHĐ, Ngày cấp: 26/8/20153Bệnh việnĐa khoaCông lập22024
18Trung tâm y tế huyện Bình LiêuKhu Bình An, Thị trấn Bình Liêu, Huyện Bình Liêu, Quảng Ninh1030/GPHĐ-SYT, cấp ngày 15/06/20153Bệnh việnĐa khoaCông lập22025
19Trung tâm y tế huyện Ba ChẽThị trấn Ba Chẽ, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1026/SYT-GPHĐ, cấp ngày 31/12/20143Bệnh việnĐa khoaCông lập22026
20Trung tâm y tế huyện Cô TôKhu 1, Thị trấn Cô Tô, huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh1360/SYT-GPHN, cấp ngày 25/7/20173Bệnh việnĐa khoaCông lập22029
21Bệnh viện Mắt Quốc tế Việt Nga - Hạ LongLô A căn 5678, nhà A6, khu đô thị Monbay, phường Hồng Hải, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh246/BYT-GPHĐ3Bệnh việnChuyên khoa MắtTư nhân22371
22Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Hạ LongSố 10A, đường Lê Thánh Tông, phường Hồng Gai, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh

201/BYT-GPHĐ 

ngày 02/12/2016

3Bệnh việnĐa khoaTư nhân22370
23Trung tâm y tế than khu vực Mạo Khê cơ sở 1Vĩnh Lập, phường Mạo Khê, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh309/BYT-GPHĐ ngày 02/12/20163Bệnh việnđa khoaCông lập22042
24Trung tâm y tế than khu vực Mạo Khê cơ sở 2Số 37, Lê Lợi, phường Vàng Danh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh400/BYT-GPHĐ ngày 22/02/20193Bệnh việnđa khoaCông lập22043
25Bệnh viện Việt Nam Thụy Điển - Uông BíĐường Tuệ Tĩnh, Phường Thanh Sơn, TP. Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh  Bệnh việnđa khoaCông lập 
IICƠ SỞ CÓ HÌNH THỨC PHÒNG KHÁM, BỆNH XÁ13131313 
24Ban bảo vệ sức khỏe cán bộ tỉnhSố 651B, Lê Thánh Tông, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1255/SYT-GPHĐ ngày 04/05/20163Phòng khámĐa khoaCông lập22006
25Phòng khám đa khoa khu vực Hoành Mô - Trung tâm y tế huyện Bình LiêuXã Hoành Mô, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1290/GPHĐ-SYT cấp ngày 10/06/20163Phòng khámĐa khoaCông lập22090 
26Phòng khám đa khoa khu vực Hà Tu - Trung tâm y tế thành phố Hạ LongPhường Hà Tu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1035/SYT-GPHĐ cấp ngày 09/10/20153Phòng khámĐa khoaCông lập22005
27Phòng khám đa khoa khu vực Cao Xanh - Trung tâm y tế thành phố Hạ LongPhường Cao Xanh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1373/SYT-GPHĐ cấp ngày 30/01/20183Phòng khámĐa khoaCông lập22003
28Phòng khám đa khoa trung tâm - Trung tâm y tế thành phố Hạ Long   Phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1508/SYT-GPHĐ cấp ngày 21/05/20193Phòng khámĐa khoaCông lập22031
29Phòng khám đa khoa khu vực Hà Nam - Trung tâm y tế thị xã Quảng YênPhường Phong Hải, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1411/SYT-GPHĐ, cấp ngày 12/6/20173Phòng khámĐa khoaCông lập22019
30Phòng khám đa khoa khu vực Biểu Nghi - Trung tâm y tế thị xã Quảng YênKm11, phường Minh Thành, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1412/SYT-GPHĐ, cấp ngày 12/6/20173Phòng khámĐa khoaCông lập22018
31Phòng khám đa khoa trung tâm - Trung tâm y tế thành phố Uông BíTổ 28- Khu 8 - Quang Trung- Uông Bí - Quảng Ninh1515/SYT- GPHĐ cấp ngày 24/04/20193Phòng khámĐa khoaCông lập22012
32Phòng khám đa khoa khu vực Nam Khê - Trung tâm y tế thành phố Uông BíTổ2 Khu Tre Mai - P. Nam Khê - Uông Bí - Quảng Ninh1512/SYT- GPHĐ cấp ngày 24/04/20193Phòng khámĐa khoaCông lập22013
33Bệnh xá Công an tỉnhPhường Hồng Hà, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1518/SYT-GPHĐ; cấp ngày 25/4/20173Bệnh xáĐa khoaCông lập22157 
34Phòng khám đa khoa số 2 - Bệnh viện đa khoa tỉnhPhường Hồng Hà, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1410/SYT-GPHĐ
cấp ngày 25/01/2019
3Phòng khámĐa khoaCông lập22001 
35Phòng khám số 2 - Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninhphường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1324/SYT-GPHĐ cấp ngày 19/09/20183Phòng khámSản -NhiCông lập22150 
36Phòng khám đa khoa thuộc Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnhphường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1406/SYT-GPHĐ, cấp ngày 21/6/20183Phòng khámĐa khoaCông lập22149
37Chi nhánh phòng khám đa khoa Thiên Tân - Công ty TNHH TM và Dịch vụ y tế Thiên TânSố 25 Lý Thường Kiệt, thị trấn Tiên Yên, H. Tiên Yên, Quảng Ninh354/QNI-GPHĐ, cấp ngày 04/4/20173Phòng khámĐa khoaTư nhân22661
38Phòng khám đa khoa Vân ĐồnSố 342, Lý Anh Tông, khu 8, thị trấn Cái Rồng, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh606/QNI-GPHĐ ngày 21/3/20193Phòng khámĐa khoaTư nhân22410
39Phòng khám đa khoa khu vực Mạo KhêXã Vĩnh Thông, phường Mạo Khê, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh  Phòng KhámĐa khoaCông lập 
40Phòng khám đa khoa Quốc tế Toàn TâmLô A3 - Khu đô thị Tân Việt Bắc, tổ 2 khu Hoàng Hoa Thám, phường Mạo Khê, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh668/QNI-GPHĐ ngày 28/10/20203Phòng KhámĐa khoaTư nhân 
41Phòng khám đa khoa Kinh Bắc - Công ty TNHH Phòng khám đa khoa Kinh BắcSố nhà 12, tổ 8, khu Hoàng Hoa Thám, P. Mạo Khê, TX. Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh630/QNI-GPHĐ ngày 12/02/20203Phòng khámĐa khoaTư nhân 
42Phòng khám đa khoa chất lượng cao Nam Việt - Công ty CP đầu tư Y tế Quảng NinhSN 23, đường Trần Quốc Toản, khu 2, phường Hòa Lạc, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh666/QNI-GPHĐ ngày 15/10/20203Phòng khámĐa khoaTư nhân 
43Phòng khám đa khoa Hoàng Anh - Công ty TNHH chăm sóc sức khỏe Hoàng AnhSố nhà 2, ngõ 5 phố Hải Long, tổ 2 khu 4A, phường Hồng Hải, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh  Phòng khámĐa khoaTư nhân 
44Phòng Khám đa khoa tư nhân Cẩm Phả - Công ty TNHH Thiên PhúcSố 841 Trần Phú, phường Cẩm Thủy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh385/QNI-GPHĐ ngày 05/04/21 Phòng khámĐa khoaTư nhân 
IIITRẠM Y TẾ XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN186186186186186 
1Thành phố Hạ Long     
1.1Trạm y tế phường Cao XanhPhường Cao Xanh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1091/SYT-GPHĐ,
ngày cấp 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22319 
1.2Trạm y tế phường Yết KiêuPhường Yết Kiêu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1426/SYT-GPHĐ,
cấp ngày 10/01/2019
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22323 
1.3Trạm y tế phường Hà TuPhường Hà Tu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1097/SYT-GPHĐ,
cấp ngày 25/01/2016 
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22160 
1.4Trạm y tế phường Hà PhongPhường Hà Phong, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1409/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 10/01/2019
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22028 
1.5Trạm y tế phường Hà Khánh Phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1372/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 30/1/2018
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22179 
1.6Trạm y tế phường Cao ThắngPhường Cao Thắng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1090/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22088 
1.7Trạm y tế phường Hà Trung Phường Hà Trung, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1371/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 30/01/2018
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22183 
1.8Trạm y tế phường Hà LầmPhường Hà Lầm, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1095/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22087 
1.9Trạm y tế phường Việt HưngPhường Việt Hưng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1019/SYT-GPHĐ,
cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22059 
1.10Trạm y tế phường Đại YênPhường Đại Yên, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1090/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22058 
1.11Trạm y tế phường Hồng Hà Phường Hồng Hà, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1100/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22305 
1.12Trạm y tế phường Hồng HảiPhường Hồng Hải, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1101/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22325 
1.13Trạm y tế phường Bãi CháyPhường Bãi Cháy, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1089/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22321 
1.14Trạm y tế phường Giếng ĐáyPhường Giếng Đáy, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1087/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22320 
1.15Trạm y tế phường Hùng ThắngPhường Hùng Thắng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1112/SYT-GPHĐ, cấp ngày 25/01/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22322 
1.16Trạm y tế phường Tuần ChâuPhường Tuần Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1103/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22159 
1.17Trạm y tế phường Hà KhẩuPhường Hà Khẩu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1094/SYT-GPHĐ,
Ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22318 
1.18Trạm y tế phường Trần Hưng ĐạoPhường Trần Hưng Đạo, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1104/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22324 
1.19Trạm y tế phường Bạch ĐằngPhường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1088/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22327 
1.20Trạm y tế phường Hồng GaiPhường Hòn Gai, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1110/SYT-GPHĐ,
Cấp ngày 25/01/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22326 
2Thị xã Quảng Yên     
1.1Trạm y tế phường Cộng HoàPhường Cộng Hoà, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1148/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22283 
1.2Trạm y tế xã Hiệp HoàXã Hiệp Hoà, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1378/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22292 
1.3Trạm y tế phường  Đông MaiPhường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1381/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22282 
1.4Trạm y tế xã Sông KhoaiXã Sông Khoai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1115/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22065 
1.5Trạm y tế xã Tiền An Xã Tiền An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1081/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22062 
1.6Trạm y tế phường Tân AnPhường Tân An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1072/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22285 
1.7Trạm y tế phường Hà AnPhường Hà An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1082/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22284 
1.8Trạm y tế xã Hoàng TânXã Hoàng Tân, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1374/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22063 
1.9Trạm y tế phường Nam HoàPhường Nam Hoà, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1076/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22294 
1.10Trạm y tế phường Yên HảiPhường Yên Hải, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1377/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22060 
1.11Trạm y tế phường Phong CốcPhường Phong Cốc, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1077/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22288 
1.12Trạm y tế phường Quảng YênPhường Quảng Yên, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1380/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22304 
1.13Trạm y tế phường Yên GiangPhường Yên Giang, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1078/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22293 
1.14Trạm y tế phường Minh ThànhPhường Minh Thành, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1075/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22064 
1.15Trạm y tế phường Phong HảiPhường Phong Hải, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1073/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22061 
1.16Trạm y tế xã Cẩm LaXã Cẩm La, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1376/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22287 
1.17Trạm y tế xã Liên HoàXã Liên Hoà, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1379/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22289 
1.18Trạm y tế xã Liên VịXã Liên Vị, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1375/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22290 
1.19Trạm y tế xã Tiền PhongXã Tiền Phong, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh1390/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22291 
3Thị xã Đông Triều     
1.1Trạm y tế xã Hồng Thái TâyXã Hồng Thái Tây, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1254/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22050 
1.2Trạm y tế xã Hồng Thái ĐôngXã Hồng Thái Đông, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1418/SYT-GPHĐ cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22187 
1.3Trạm y tế xã Hoàng QuếXã Hoàng Quế, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1421/SYT-GPHĐ cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22053 
1.4Trạm y tế xã Yên ĐứcXã Yên Đức, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1252/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22189 
1.5Trạm y tế phường Yên Thọphường Yên Thọ, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1253/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22188
1.6Trạm y tế xã Kim Sơn Xã Kim Sơn, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1396/SYT-GPHĐ cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22190 
1.7Trạm y tế xã Xuân SơnXã Xuân Sơn, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1423/SYT-GPHĐ cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22192 
1.8Trạm y tế xã Hưng ĐạoXã Hưng Đạo, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1242/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22193 
1.9Trạm y tế xã Hồng PhongXã Hồng Phong, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1394/SYT-GPHĐ cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22194 
1.10Trạm y tế phường Đức Chính Phường Đức Chính, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1238/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22196
1.11Trạm y tế xã Tràng AnXã Tràng An, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1419/SYT-GPHĐ cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22200 
1.12Trạm y tế xã Bình KhêXã Bình Khê, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1417/SYT-GPHĐ cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22198 
1.13Trạm y tế xã Tràng LươngXã Tràng Lương, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1395/SYT-GPHĐ cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22040 
1.14Trạm y tế xã An SinhXã An Sinh, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1234/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22052 
1.15Trạm y tế xã Tân ViệtXã Tân Việt, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1246/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22199 
1.16Trạm y tế xã Việt DânXã Việt Dân, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1415/SYT-GPHĐ cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22197 
1.17Trạm y tế xã Bình DươngXã Bình Dương, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1420/SYT-GPHĐ cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22049 
1.18Trạm y tế phường Mạo Khêphường Mạo Khê, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1416/SYT-GPHĐ cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22191 
1.19Trạm y tế phường Đông TriềuPhường Đông Triều, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1237/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22195 
1.20Trạm y tế xã Nguyễn HuệXã Nguyễn Huệ, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1245/SYT-GPHĐ cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22085 
1.21Trạm y tế xã Thủy AnXã Thủy An, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1392/SYT-GPHĐ cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22054 
4Thành phố Móng Cái     
1.1Trạm y tế xã Vĩnh TrungXã Vĩnh Trung, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1315/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22264 
1.2Trạm y tế xã Vĩnh ThựcXã Vĩnh Thực, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1311/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22263 
1.3Trạm y tế xã Bình NgọcXã Bình Ngọc, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1300/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22081 
1.4Trạm y tế xã Hải XuânXã Hải Xuân, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1304/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22255 
1.5Trạm y tế xã Vạn NinhXã Vạn Ninh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1314/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22260 
1.6Trạm y tế xã Hải TiếnXã Hải Tiến, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1303/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22082 
1.7Trạm y tế xã Quảng NghĩaXã Quảng Nghĩa, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1308/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22259 
1.8Trạm y tế phường Trà CổPhường Trà Cổ, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1312/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22265 
1.9Trạm y tế phường Ka LongPhường Ka Long, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1306/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22269 
1.10Trạm y tế phường Ninh DươngPhường Ninh Dương, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1307/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22266 
1.11Trạm y tế phường Hải YênPhường Hải Yên, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1310/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22257 
1.12Trạm y tế xã Hải ĐôngXã Hải Đông, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1404/SYT-GPHĐ, cấp ngày 29/5/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22258 
1.13Trạm y tế phường Hải HoàPhường Hải Hoà, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1309/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22256 
1.14Trạm y tế xã Hải SơnXã Hải Sơn, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1302/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22261 
1.15Trạm y tế xã  Bắc SơnXã Bắc Sơn, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1299/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22262 
1.16Trạm y tế phường Hoà LạcPhường Hoà Lạc, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1305/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22268 
1.17Trạm y tế phường Trần PhúPhường Trần Phú, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1387/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22267 
5Huyện Hải Hà     
1.1Trạm y tế xã Quảng TrungXã Quảng Trung, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1432 SYT-GPHĐ ngày 24/7/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22208 
1.2Trạm y tế xã Phú HảiXã Phú Hải,  huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1261 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22214 
1.3Trạm y tế xã Quảng MinhXã Quảng Ninh, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1266 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22206 
1.4Trạm y tế xã Quảng ThànhXã Quảng Thành, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1397 SYT-GPHĐ ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22215 
1.5Trạm y tế xã Quảng ThắngXã Quảng Thắng, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1269 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22216 
1.6Trạm y tế xã Quảng ThịnhXã Quảng Thịnh, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1271 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22207 
1.7Trạm y tế xã Quảng ChínhXã Quảng Chính, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1260 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22211 
1.8Trạm y tế xã Quảng PhongXã Quảng Phong, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1267 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22209 
1.9Trạm y tế xã Quảng ĐiềnXã Quảng Điền, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1413 SYT-GPHĐ ngày 24/7/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22204 
1.10Trạm y tế xã Quảng LongXã Quảng Long, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1273 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22205 
1.11Trạm y tế xã Quảng ĐứcXã Quảng Đức, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1264 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22217 
1.12Trạm y tế xã Quảng SơnXã Quảng Sơn, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1268 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22218 
1.13Trạm y tế xã Đường HoaXã Đường Hoa, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1260 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22212 
1.14Trạm y tế xã Tiến TớiXã Tiến Tới, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1274 SYT-GPHĐ ngày  24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22213 
1.15Trạm y tế thị trấn Quảng HàThị trấn Quảng Hà, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1265 SYT-GPHĐ ngày  24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22300 
1.16Trạm y tế xã Cái ChiênXã Cái Chiên, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh1259 SYT-GPHĐ ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22219 
6Huyện Vân Đồn     
1.1Trạm y tế xã Bản SenXã Bản Sen, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1321/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22068 
1.2Trạm y tế xã  Minh ChâuXã Minh Châu, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1319/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22070 
1.3Trạm y tế xã Thắng LợiXã Thắng Lợi, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1391/SYT-GPHĐ cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22069 
1.4Trạm y tế xã Đài XuyênXã Đài Xuyên, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1328/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22229 
1.5Trạm y tế xã Vạn YênXã Vạn Yên, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1320/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22232 
1.6Trạm y tế xã Hạ LongXã Hạ Long, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1327/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22145 
1.7Trạm y tế xã Bình Dân Xã Bình Dân, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1322/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22230 
1.8Trạm y tế xã Đoàn KếtXã Đoàn Kết, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1318/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22231 
1.9Trạm y tế xã Đông XáXã Đông Xá, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1323/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22141 
1.10Trạm y tế thị trấn Cái RồngThị trấn Cái Rồng, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1326/SYT-GPHĐ; cấp ngày 16/6/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22302 
1.11Trạm y tế xã Quan LạnXã Quan Lạn, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1325/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22066 
1.12Trạm y tế xã Ngọc VừngXã Ngọc Vừng, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh1324/SYT-GPHĐ cấp ngày 16/06/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22067 
7Huyện Ba Chẽ    
1.1Trạm y tế xã Nam SơnXã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1158/SYT-GPHĐ, cấp ngày 24/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22080 
1.2Trạm y tế xã Đồn ĐạcXã Đồn Đạc, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1153/SYT-GPHĐ, cấp ngày 24/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22079 
1.3Trạm y tế xã Thanh SơnXã Thanh Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1159/SYT-GPHĐ, cấp ngày 24/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22078 
1.4Trạm y tế xã Thanh LâmXã Thanh Lâm, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1156/SYT-GPHĐ, cấp ngày 24/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22077 
1.5Trạm y tế xã Đạp ThanhXã Đạp Thanh, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1344/SYT-GPHĐ, cấp ngày 07/12/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22076 
1.6Trạm y tế xã Minh CầmXã Minh Cầm, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1155/SYT-GPHĐ, cấp ngày 24/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22075 
1.7Trạm y tế thị trấn Ba ChẽThị trấn Ba Chẽ, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1154/SYT-GPHĐ, cấp ngày 24/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22301 
1.8Trạm y tế xã Lương MôngXã Lương Mông, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh1157/SYT-GPHĐ, cấp ngày 24/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22270 
8Huyện Hoành Bồ      
1.1Trạm y tế xã Lê LợiXã Lê Lợi, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1125/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22071 
1.2Trạm y tế xã Thống NhấtXã Thống Nhất, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1117/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22072 
1.3Trạm y tế xã Hoà BìnhXã Hoà Bình, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1425/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22221 
1.4Trạm y tế xã Vũ OaiXã Vũ Oai, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1424/SYT-GPHĐ, cấp ngày 10/12/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22222 
1.5Trạm y tế xã Sơn DươngXã Sơn Dương, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1119/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22073 
1.6Trạm y tế xã Dân chủXã Dân Chủ, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1124/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22224 
1.7Trạm y tế xã Bằng CảXã Bằng Cả,huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1126/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22225 
1.8Trạm y tế xã Tân DânXã Tân Dân, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1118/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22223 
1.9Trạm y tế xã Đồng SơnXã Đồng Sơn, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1123/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22228 
1.10Trạm y tế xã Quảng LaXã Quảng La, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1120/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22074 
1.11Trạm y tế Thị trấn TrớiThị trấn Trới, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1127/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22220 
1.12Trạm y tế xã Đồng LâmXã Đồng Lâm, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1128/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22227 
1.13Trạm y tế xã Kỳ ThượngXã Kỳ Thượng, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh1121/SYT-GPHĐ, cấp ngày 15/02/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22226 
9Thành phố Uông Bí     
1.1Trạm y tế xã Thượng Yên CôngXã Thượng Yên Công, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1147/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22203 
1.2Trạm y tế phường Vàng DanhPhường Vàng Danh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1144/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22210 
1.3Trạm y tế phường Bắc SơnPhường Bắc Sơn, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1145/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22014 
1.4Trạm y tế phường Thanh SơnPhường Thanh Sơn, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1140/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22317 
1.5Trạm y tế phường Yên ThanhPhường Yên Thanh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1369/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22297 
1.6Trạm y tế phường Quang TrungPhường Quang Trung, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1368/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22295 
1.7Trạm y tế phường Trưng VươngPhường Trưng Vương, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1370/SYT-GPHĐ, cấp ngày 30/01/20184Trạm Y tếĐa khoaCông lập22296 
1.8Trạm y tế phường Nam KhêPhường Nam Khê, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1143/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22013 
1.9Trạm y tế xã Điền CôngXã Điền Công, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1146/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22286 
1.10Trạm y tế phường Phương ĐôngPhường Phương Đông, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1129/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22271 
1.11Trạm y tế phường Phương Namphường Phương Nam, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1131/SYT-GPHĐ, cấp ngày 08/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22202 
10Huyện Đầm Hà     
1.1Trạm y tế xã Quảng TânXã Quảng Tân, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1285/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22254 
1.2Trạm y tế xã Quảng AnXã Quảng An, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1283/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22276 
1.3Trạm y tế xã Dực YênXã Dực Yên, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1282/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22272 
1.4Trạm y tế xã Đại BìnhXã Đại Bình,huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1281/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22273 
1.5Trạm y tế xã Tân LậpXã Tân Lập, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1280/SYT-GPHĐ cấp ngày  24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22099 
1.6Trạm y tế  xã Đầm HàXã Đầm Hà, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1279/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22274 
1.7Trạm y tế thị trấn Đầm HàThị trấn Đầm Hà, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1278/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22299 
1.8Trạm y tế xã Tân BìnhXã Tân Bình, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1287/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22253 
1.9Trạm y tế xã Quảng LợiXã Quảng Lợi, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1284/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22275 
1.10Trạm y tế xã Quảng LâmXã Quảng Lâm, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh1286/SYT-GPHĐ cấp ngày 24/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22252 
11Huyện Bình Liêu      
1.1Trạm y tế xã  Đồng VănXã Đồng Văn, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1195/SYT-GPHĐ Cấp ngày 09/11/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22089 
1.2Trạm y tế xã Hoành MôXã Hoành Mô, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1197/SYT-GPHĐ Cấp ngày 29/12/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22090 
1.3Trạm y tế xã Đồng TâmXã Đồng Tâm, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1196/SYT-GPHĐ Cấp ngày 09/11/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22091 
1.4Trạm y tế xã Lục HồnXã Lục Hồn, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1202/SYT-GPHĐ Cấp ngày 09/11/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22092 
1.5Trạm y tế xã Vô NgạiXã Vô Ngại, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1198/SYT-GPHĐ Cấp ngày 09/11/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22093 
1.6Trạm y tế Thị trấn Bình LiêuThị trấn Bình Liêu, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1201/SYT-GPHĐ Cấp ngày 09/11/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22280 
1.7Trạm y tế Xã Tình HúcXã Tình Húc, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1200/SYT-GPHĐ Cấp ngày 09/11/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22279 
1.8Trạm y tế xã Húc ĐộngXã Húc Động, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh1199/SYT-GPHĐ Cấp ngày 09/11/20154Trạm Y tếĐa khoaCông lập22086 
12Huyện Tiên Yên     
1.1Trạm y tế xã Tiên Lãng Xã Tiên Lãng, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1223/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22236 
1.2Trạm y tế xã Hải LạngXã Hải Lạng, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1232/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22237 
1.3Trạm y tế xã  Đông HảiXã Đông Hải, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1225/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22084 
1.4Trạm y tế xã Yên ThanXã Yên Than, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1229/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22233 
1.5Trạm y tế xã Đồng RuiXã Đông Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1233/SYT_GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22142 
1.6Trạm y tế xã Hà LâuXã Hà Lâu, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1231/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22239 
1.7Trạm y tế xã Phong DụXã Phong Dụ, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1228/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22235 
1.8Trạm y tế xã Điền XáXã Điền Xá, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1230/SYT_GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22234 
1.9Trạm y tế xã Đại DựcXã Đại Dực, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1226/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22238 
1.10Trạm y tế xã Đông NgũXã Đông Ngũ, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1224/SYT-GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22083 
1.11Trạm y tế Thị trấn Tiên YênThị trấn Tiên Yên, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1222/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22298 
1.12Trạm y tế xã Đại ThànhXã Đại Thành, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh1227/SYT - GPHĐ cấp ngày 30/3/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22332 
13Huyện Cô Tô     
1.1Trạm y tế xã Đồng TiếnXã Đồng Tiến, huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh1258/SYT-GPHĐ, cấp ngày 16/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22278 
1.2Trạm y tế thị trấn Cô TôThị trấn Cô Tô, huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh1256/SYT-GPHĐ, cấp ngày 16/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22306 
1.3Trạm y tế xã Thanh LânXã Thanh Lân, huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh1257/SYT-GPHĐ, cấp ngày 16/5/20164Trạm Y tếĐa khoaCông lập22277 
14Thành phố Cẩm Phả     
1.1Trạm y tế phường Quang HanhPhường Quang Hanh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1218/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22008
1.2Trạm y tế phường Cẩm ThạchPhường Cẩm Thạch, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1209/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22103 
1.3Trạm y tế phường Cẩm TrungPhường Cẩm Trung, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1213/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22128 
1.4Trạm y tế phường Cẩm TâyPhường Cẩm Tây, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1208/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22132 
1.5Trạm y tế phường Cẩm ĐôngPhường Cẩm Đông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1204/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22133
1.6Trạm y tế phường Cẩm SơnPhường Cẩm Sơn, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1207/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22140
1.7Trạm y tế phường Cẩm PhúPhường Cẩm Phú, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1206/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22009 
1.8Trạm y tế phường Cẩm thịnhPhường Cẩm Thịnh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1211/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22057 
1.9Trạm y tế phường Cửa ÔngPhường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1215/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22011 
1.10Trạm y tế phường Mông DươngPhường Mông Dương, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1217/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22010
1.11Trạm y tế phường Cẩm ThuỷPhường Cẩm Thuỷ, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1212/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22241 
1.12Trạm y tế phường Cẩm ThànhPhường Cẩm Thành, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1210/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22243 
1.13Trạm y tế phường Cẩm BìnhPhường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1203/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22245
1.14Trạm y tế xã Cẩm Hải Xã Cẩm Hải, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1250/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22249 
1.15Trạm y tế xã Cộng Hoà Xã Cộng Hoà, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1214/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22248 
1.16Trạm y tế xã Dương Huy Xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1216/SYT-GPHĐ
cấp ngày 24/3/2016
4Trạm Y tếĐa khoaCông lập22250 
IVTRẠM Y TẾ THUỘC CƠ QUAN, DOANH NGHIỆP 37373737 
1Trạm y tế Trường Đại học Công nghiệp Quảng NinhXã Yên Thọ, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1367/SYT-GPHĐ; cấp ngày 21/8/20174Trạm y tếĐa khoaCông lập22182
2Trạm y tế Công ty cổ phần than Hà Lầm - VinacominPhường Hà Lầm, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1044/SYT-GPHĐ; cấp ngày 09/10/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22167
3Trạm Y tế Công ty than Hạ Long - TKVPhường Cẩm Tây, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1043/SYT-GPHĐ; cấp ngày 09/10/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22165
4Trạm y tế Công ty TNHH 1 thành viên đóng tàu Hạ LongPhường Giếng Đáy, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1046/SYT-GPHĐ; cấp ngày 09/10/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22035
5Trạm y tế Công ty cổ phần than Hà Tu - VinacominPhường Hà Tu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1053/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22108
6Trạm y tế Công ty cổ phần giám định - VinacominPhường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1057/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22170
7Trạm y tế Công ty cổ phần than Núi Béo - VinacominPhường Hà Trung, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1358/SYT-GPHĐ; cấp ngày 25/4/20174Trạm y tếĐa khoaCông lập22105
8Trạm y tế Công ty than Dương Huy - TKVPhường Cẩm Thạch, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1058/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22123
9Trạm y tế Công ty cổ phần Viglacera Hạ LongPhường Hà Khẩu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1056/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22051
10Trạm y tế Công ty than Hòn Gai - TKVPhường Cao Thắng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1398/SYT-GPHĐ; cấp ngày 28/03/20184Trạm y tếĐa khoaCông lập22137
11Trạm y tế Công ty cổ phần than Đèo Nai - VinacominPhường Cẩm Tây, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1350/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22135
12Trạm y tế Công ty tuyển than Cửa Ông - TKVPhường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1048/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22129
13Trạm y tế Công ty cổ phần vận tải và đưa đón thợ mỏ - VinacominPhường Cẩm Đông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1063/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22138
14Trạm y tế Công ty công nghiệp Hóa chất mỏ Cẩm PhảPhường Cẩm Phú, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1084/SYT-GPHĐ; cấp ngày 28/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22038
15Trạm y tế Công ty cổ phần than Mông Dương - VinacominPhường Mông Dương, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1085/SYT-GPHĐ; cấp ngày 28/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22110
16Trạm y tế Công ty than Khe Chàm - TKVPhường Mông Dương, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1400/SYT-GPHĐ; cấp ngày 05/4/20184Trạm y tếĐa khoaCông lập22121
17Trạm y tế Công ty than Nam Mẫu - TKVPhường Yên Thanh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1427/SYT-GPHĐ; cấp ngày 14/12/20184Trạm y tếĐa khoaCông lập22096
18Trạm y tế Công ty tuyển than Hòn Gai - VinacominPhường Cao Thắng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1086/SYT-GPHĐ; cấp ngày 28/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22168
19Trạm y tế Công ty than Quang Hanh - TKVXã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1062/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22146
20Trạm y tế Trường Cao đẳng Than - Khoáng sản Việt NamPhường Thanh Sơn, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1293/SYT-GPHĐ; cấp ngày 31/5/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22111
21Trạm y tế Công ty kho vận và cảng Cẩm Phả - VinacominPhường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1405/SYT-GPHĐ; cấp ngày 18/6/20184Trạm y tếĐa khoaCông lập22124
22Trạm y tế Công ty Cổ phần chế tạo máy - VinacominPhường Cẩm Thủy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1356/SYT-GPHĐ; cấp ngày 28/03/20174Trạm y tếĐa khoaCông lập22101
23Trạm y tế Công ty cổ phần than Vàng Danh - VinacominPhường Vàng Danh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1294/SYT-GPHĐ; cấp ngày 31/5/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22369
24Trạm y tế Công ty kho vận Đá Bạc - VinacominPhường Quang Trung, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1297/SYT-GPHĐ; cấp ngày 10/6/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22047
25Trạm y tế Công ty than Uông Bí - TKVPhường Trưng Vương, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1296/SYT-GPHĐ; cấp ngày 10/6/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22116
26Trạm y tế Công ty xây lắp mỏ - TKVPhường Cẩm Sơn, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1389/SYT-GPHĐ; cấp ngày 19/01/20184Trạm y tếĐa khoaCông lập22097
27Trạm y tế Công ty TNHH 1 TV công nghiệp hóa chất mỏ Việt Bắc - MICCOXã Hồng Thái Tây, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1388/SYT-GPHĐ; cấp ngày 19/12/20174Trạm y tếĐa khoaCông lập22181
28Trạm y tế Công ty cổ phần than Cao Sơn VinacominPhường Cẩm Sơn, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1334/SYT-GPHĐ; cấp ngày 23/6/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22126
29Trạm y tế Công ty than Thống Nhất - TKVPhường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1332/SYT-GPHĐ; cấp ngày 23/6/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22109
30Trạm y tế Công ty cổ phần địa chất mỏ - TKVPhường Cẩm Thành, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1516/SYT-GPHĐ; cấp ngày 10/7/20174Trạm y tếĐa khoaCông lập22147
31Trạm y tế Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựngPhường Phương Đông, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1341/SYT-GPHĐ; cấp ngày 26/10/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22131
32Trạm y tế Công ty PT. Vietmindo EnergitamaPhường Vàng Danh, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1354/SYT-GPHĐ; cấp ngày 21/02/20174Trạm y tếĐa khoaCông lập22094
33Trạm y tế Công ty cổ phần Cảng Quảng NinhPhường Bãi Cháy, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh1336/SYT-GPHĐ; cấp ngày 15/8/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22037
34Trạm y tế Công ty TNHH 1 thành viên Môi trường - TKVPhường Cẩm Thủy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1059/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22144
35Trạm y tế Công ty cổ phần than Cọc Sáu - VinacominPhường Cẩm Phú, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh1054/SYT-GPHĐ; cấp ngày 29/12/20154Trạm y tếĐa khoaCông lập22136
36Trạm y tế Công ty cổ phần nhiệt điện Uông BíPhường Trưng Vương, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh1352/SYT-GPHĐ; cấp ngày 10/01/20174Trạm y tếĐa khoaCông lập22036
37Trạm y tế Công ty than Mạo Khê - TKVPhường Mạo Khê, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh1298/SYT-GPHĐ; cấp ngày 10/6/20164Trạm y tếĐa khoaCông lập22120
38Trạm Y tế Việt Thuận - Công ty TNHH Vận tải Việt ThuậnTầng 6, đường Quang Trung, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh729/QNI-GPHĐ; cấp ngày 22/9/2021  Trạm Y tế Tư nhân